Câu hỏi thường gặp

Lưới kim loại giãn nở được sản xuất bằng phương pháp gia công đặc biệt, trong đó các tấm hoặc cuộn kim loại được cắt và kéo căng. Loại lưới kim loại này có cấu trúc đặc trưng giống như lưới, trông giống như lưới mắt cáo hoặc lưới mắt cáo, trong đó các lỗ hổng ban đầu trên vật liệu kim loại được kéo căng và giãn nở, tạo ra các dải và lỗ hổng hình thoi 3D.

Đầu tiên, điều quan trọng là phải chọn kim loại dẻo, thường là thép không gỉ, nhôm, đồng, thép mạ kẽm hoặc các kim loại khác như bạc, vàng, v.v. Mỗi vật liệu có đặc điểm và tính phù hợp khác nhau, và việc lựa chọn vật liệu nên cân nhắc các yếu tố như mục đích sử dụng, độ bền và vẻ ngoài.

  • Độ dày: Độ dày của kim loại giãn nở có thể dao động từ rất mỏng đến tương đối dày. Tại Shang Kai Steel, chúng tôi có thể sản xuất thép giãn nở có độ dày từ 0,05mm đến 8,0mm.
  • Chiều rộng: Chiều rộng của tấm thường có thể được tùy chỉnh dựa trên yêu cầu cụ thể. Kích thước phổ biến trên thị trường dao động từ 305mm đến 3050mm.
  • Chiều dài: Tấm kim loại giãn nở có thể được sản xuất thành cuộn với chiều dài lên đến vài feet (khoảng 1,2 mét), hoặc có thể được cắt thành từng miếng mong muốn với chiều dài được điều chỉnh theo nhu cầu ứng dụng cụ thể. Kích thước phổ biến trên thị trường dao động từ 1830mm đến 3050mm.


Kích thước lưới:

Đo độ dày

Độ dày nguyên liệu thô: Chỉ độ dày của tấm kim loại được sử dụng để làm lưới kim loại giãn nở.

Đo lường SW

SW (Đường ngắn): SW tượng trưng cho cạnh ngắn (nằm ngang) của các lỗ mở hình thoi.

Đo LW

LW (Đường dài): LW biểu thị chiều rộng cạnh dài (theo chiều dọc) của các lỗ mở hình thoi.

Đo sợi

Dây: Chỉ các đường hoặc thanh trong lưới kim loại mở rộng.

Shang Kai Steel có thể tùy chỉnh thiết kế của lưới kim loại giãn nở để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng và nhu cầu thiết kế cụ thể.

Chức năng lọc

Lưới kim loại có thể được sử dụng làm bộ lọc để tách các hạt rắn, chất lỏng hoặc khí khỏi chất gây ô nhiễm. Điều này phổ biến trong các ngành công nghiệp như xử lý nước, lọc không khí, chế biến thực phẩm và công nghiệp hóa chất.

Chức năng thông gió

Lưới kim loại giãn nở cung cấp khả năng thông gió bằng cách cho phép không khí hoặc khí đi qua đồng thời ngăn chặn chất rắn xâm nhập. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như xây dựng, máy móc và hệ thống làm mát động cơ xe.

Thiết kế an toàn và trang trí:

Lưới kim loại giãn nở có thể được sử dụng làm lan can, tay vịn, vỏ bảo vệ, v.v. để đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. Nó ngăn ngừa tiếp xúc ngẫu nhiên với các khu vực nguy hiểm, chẳng hạn như các bộ phận cơ khí chuyển động. Ngoài ra, vẻ ngoài và kết cấu độc đáo của lưới kim loại giãn nở khiến nó trở thành một yếu tố trang trí trong kiến trúc và thiết kế nội thất. Nó có thể được sử dụng cho lan can, vách ngăn, trần nhà, trang trí tường và các ứng dụng khác để tăng tính thẩm mỹ.

Cách nhiệt và sàng lọc

Lưới kim loại dệt là một giải pháp hiệu quả để cô lập các khu vực cụ thể và ngăn chặn sự xâm nhập trái phép. Lợi ích kép của nó là duy trì tầm nhìn và thông gió thích hợp, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng an ninh.

Lối đi an toàn và hơn thế nữa

Lưới kim loại giãn nở được sử dụng rộng rãi trong xây dựng lối đi bộ, cầu thang và cầu. Những tấm lưới này mang lại bề mặt đi lại an toàn, đồng thời thúc đẩy thông gió và thoát nước. Thiết kế chắc chắn của chúng đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, trong một số trường hợp, kết cấu bề mặt của lưới kim loại giãn nở có thể mang lại đặc tính chống trượt đáng kể, khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt hoặc trơn trượt.

Anodizing: Anodizing thường được sử dụng cho lưới kim loại nhôm. Quá trình này liên quan đến việc hình thành một lớp oxit trên bề mặt kim loại. Anodizing tận dụng xu hướng oxy hóa của nhôm bằng cách kiểm soát sự hình thành lớp oxit thông qua phương pháp điện hóa. Điều này ngăn ngừa quá trình oxy hóa tiếp theo của nhôm và cải thiện các đặc tính cơ học bề mặt của nó. Ngoài ra, anodizing có thể tạo ra nhiều màu sắc khác nhau thông qua các phản ứng hóa học khác nhau, giúp tăng tính thẩm mỹ. Lớp oxit thường có độ dày từ 6μ đến 15μ.


Sơn tĩnh điện: Sơn tĩnh điện là một phương pháp xử lý bề mặt rất phổ biến, được biết đến với khả năng tạo ra một lớp phủ bền, chống mài mòn trên nhiều bề mặt vật liệu. Nó có khả năng chống ăn mòn, chống trầy xước và độ bền tuyệt vời. Các ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô, máy móc, đồ nội thất, v.v. sử dụng sơn tĩnh điện rộng rãi. Độ dày lớp phủ thường dao động từ 40μ đến 150μ.

Lớp phủ Fluorocarbon: Lớp phủ Fluorocarbon có thể chịu được ánh sáng mặt trời, tia UV, mưa và nhiệt độ thay đổi khắc nghiệt, mang lại khả năng chống chịu thời tiết vượt trội. Đây là lớp phủ hiệu suất cao, thường được sử dụng để bảo vệ và trang trí bề mặt kim loại. Loại lớp phủ này phù hợp cho các ứng dụng ngoại thất, bao gồm mặt ngoài tòa nhà, mái nhà, cầu, v.v. Độ dày lớp phủ thường từ 40μ đến 50μ. Lớp hoàn thiện có thể đáp ứng tiêu chuẩn AAMA 2605-05 10 năm.

Mạ điện: Mạ điện là một quá trình sử dụng dòng điện và các quá trình hóa học để tạo ra một lớp phủ kim loại trên bề mặt thép không gỉ. Thép không gỉ tự nhiên có màu xám bạc, nhưng sau khi mạ điện crom, nó sẽ chuyển sang màu trắng bạc sáng bóng. Quá trình này giúp tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện vẻ ngoài, đồng thời duy trì tính dẫn điện của thép không gỉ.